%%LNG_LoadingPleaseWait%%Chọn loại tiền bên dưới để hiển thị giá sản phẩm theo loại tiền mà bạn chọn.
Đảm bảo mới 100%, 1 Pin, 1 sạc, sách hướng dẫn, hàng loại 1 shaphia thật chống xước. Sản phẩm được bảo hành 1 năm.
Tính năng: Kết hợp các công nghệ tiên tiến và truyến thống luôn cải tiến của "chế tác điện thoại"
Sản phẩm Grand 350PRL có hệ mạng 4 băng tần GSM/EGSM, 3G, HSPDA, và kết nối không dây WLAN. Sản phẩm điện thoại thông minh này còn tương thích với hệ mạng GSM/EGSM 850/900/1800/1900 phổ biến ở các khu vực khác nhau như: Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Phi, Châu Á-Thái Bình Dương và Nam Mỹ. Điện thoại tích hợp camera và quay video độ phân giải 3,2Mp, tích hợp hệ thống dẫn đường vệ tinh GPS, màn hình 2,36 inches, 16 triệu mầu, Bluetooth, kết nối micro USB, cũng như chuẩn chơi nhạc, xem phim với kết nối định dạng AV (qua cổng AV 2,5mm).
|
Tổng quan |
Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
Mạng 3G |
DPA 900 / 2100 |
|
|
Ra mắt |
Tháng 6/2009 |
|
|
Kích thước |
Kích thước |
114.1 mm x 57.4 mm x 12.1 mm |
|
Trọng lượng |
217 g |
|
|
Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
|
Kích cở |
320 x 240 pixels, 2.36 inches |
|
|
|
- Bàn phím đầy đủ - Full QWERTY |
|
|
Âm thanh |
Các kiểu báo |
Rung; Có thể tải chuông thêm; Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, True Tones |
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
|
- Jack ngõ ra audio 2.5 mm |
|
|
Bộ nhớ |
Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
|
Lưu các cuộc gọi |
Lưu không giới hạn, tối đa 30 ngày |
|
|
Bộ nhớ trong |
110 MB bộ nhớ trong, 128 MB RAM |
|
|
Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash), lên đến 8GB, hotswap |
|
|
Truyền dữ liệu |
GPRS |
Class 32, 100 kbps |
|
HSCSD |
Có |
|
|
EDGE |
Class 32, 296 kbps |
|
|
3G |
HSDPA, 3.6 Mbps |
|
|
WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g |
|
|
Bluetooth |
Có, v2.0 với A2DP |
|
|
Hồng ngoại |
Có |
|
|
USB |
Có, v2.0 microUSB |
|
|
Camera |
Camera chính |
3.2 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash |
|
Quay video |
Yes, QVGA@15fps |
|
|
Camera thứ 2 |
Videocall camera |
|
|
Các tính năng khác |
Hệ điều hành |
Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI |
|
Bộ vi xử lý |
ARM 11 369 MHz processor |
|
|
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
|
|
Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
|
|
Radio |
FM radio; Visual radio |
|
|
Games |
Có |
|
|
Màu |
04 màu xà cừ khác nhau: Đen, Vàng, Hồng, và Trắng |
|
|
GPS |
Có, hỗ trợ A-GPS; Nokia Maps |
|
|
Java |
Có, MIDP 2.0 |
|
|
Khác |
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4 |
|
|
Pin |
|
Pin chuẩn, Li-Po 1500 mAh (BP-4L) |
|
Thời gian chờ |
Lên đến 410 giờ (2G) / 480 giờ (3G) |
|
|
Thời gian đàm thoại |
Lên đến 10 giờ 30 phút (2G) / 4 giờ 30 phút (3G) / Nghe nhạc lên đến 18 giờ |